freedom from search and seizure
Định nghĩa
Danh từ:
Quyền được tự do khỏi việc khám xét và tịch thu bất hợp pháp: Đây là một quyền hiến định, được bảo đảm bởi Tu chính án thứ 4 của Hiến pháp Hoa Kỳ. Quyền này bảo vệ cá nhân khỏi các hành vi khám xét người, nhà ở, giấy tờ và đồ đạc cũng như tịch thu tài sản một cách vô lý hoặc không có căn cứ pháp lý rõ ràng từ phía chính quyền. Nó yêu cầu cơ quan thực thi pháp luật phải có lệnh khám xét hợp lệ (warrant) dựa trên nguyên nhân có thể tin được (probable cause) trước khi tiến hành khám xét hoặc tịch thu.
Ví dụ sử dụng
- (Tu chính án thứ tư bảo đảm quyền được tự do khỏi việc khám xét và tịch thu bất hợp pháp.)
- (Cần có lệnh khám xét để đảm bảo quyền tự do khỏi việc khám xét và tịch thu không bị vi phạm.)
- (Cảnh sát không thể vào nhà bạn mà không có lệnh khám xét; điều đó sẽ xâm phạm quyền tự do khỏi việc khám xét và tịch thu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The right to freedom from search and seizure": Cụm từ đầy đủ chỉ quyền hiến định này.
- The right to freedom from search and seizure is a cornerstone of American civil liberties. (Quyền được tự do khỏi việc khám xét và tịch thu là nền tảng của các quyền tự do dân sự Hoa Kỳ.)
- "To invoke freedom from search and seizure": Viện dẫn quyền này trong bối cảnh pháp lý.
- The defendant's lawyer invoked freedom from search and seizure to challenge the evidence. (Luật sư của bị cáo đã viện dẫn quyền tự do khỏi việc khám xét và tịch thu để phản đối bằng chứng.)
- "Freedom from search and seizure protection": Sự bảo vệ pháp lý do quyền này mang lại.
- Freedom from search and seizure protection extends to digital data in modern times. (Sự bảo vệ của quyền tự do khỏi việc khám xét và tịch thu mở rộng đến dữ liệu kỹ thuật số trong thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Search and seizure (danh từ ghép): Hành vi khám xét và tịch thu.
- Unreasonable search and seizure is prohibited by the Fourth Amendment. (Việc khám xét và tịch thu vô lý bị cấm bởi Tu chính án thứ tư.)
- Unreasonable search and seizure (danh từ ghép): Khám xét và tịch thu vô lý, hành vi vi phạm quyền này.
Từ đồng nghĩa
- Fourth Amendment right: Quyền theo Tu chính án thứ tư.
- Protection against unreasonable searches and seizures: Sự bảo vệ chống lại các cuộc khám xét và tịch thu vô lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- "A man's home is his castle": Nhà của một người là lâu đài của người đó (ám chỉ quyền bất khả xâm phạm về nhà ở, liên quan đến quyền tự do khỏi khám xét và tịch thu).
- The principle that "a man's home is his castle" is closely tied to freedom from search and seizure. (Nguyên tắc "nhà của một người là lâu đài của người đó" gắn chặt với quyền tự do khỏi việc khám xét và tịch thu.)